nhổ trại
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động dỡ bỏ, thu dọn nơi cắm trại để rời đi: Chỉ việc kết thúc việc cắm trại tại một địa điểm bằng cách tháo dỡ lều, thu gom đồ đạc và chuẩn bị lên đường.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sáng hôm sau, đoàn thám hiểm nhổ trại từ rất sớm để tiếp tục hành trình.
- Trời bắt đầu mưa to, chúng tôi buộc phải nhổ trại tìm chỗ trú ẩn an toàn hơn.
- Sau ba ngày nghỉ ngơi bên hồ, mọi người cùng nhau nhổ trại, để lại một bãi cỏ sạch sẽ.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc báo chí với nghĩa bóng: Chỉ việc rời bỏ một vị trí, một địa điểm đã chiếm giữ hoặc hoạt động trong một thời gian.
- Sau thất bại, đối thủ buộc phải nhổ trại rút lui khỏi thị trường.
- Nhóm làm việc đã hoàn thành nhiệm vụ và nhổ trại khỏi chi nhánh cũ.
Biến thể và từ gần giống
- Cắm trại (động từ): Hành động ngược lại, chỉ việc dựng lều, bố trí chỗ ở tạm thời tại một địa điểm.
- Dỡ trại (động từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào hành động tháo gỡ, thu dọn.
- Rời trại (động từ): Nhấn mạnh vào hành động rời khỏi địa điểm cắm trại.
Từ đồng nghĩa
- Bỏ trại: (Thông tục) Rời bỏ nơi cắm trại.
- Di tản: (Trang trọng hơn) Rời đi khỏi một nơi, thường vì lý do an toàn hoặc khẩn cấp, có thể dùng trong ngữ cảnh quân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nhổ trại lên đường: Nhấn mạnh việc vừa kết thúc việc cắm trại vừa bắt đầu một chuyến đi mới.
- Ăn sáng xong, cả đoàn nhổ trại lên đường ngay.
Thành ngữ liên quan
- Chưa cắm trại đã lo nhổ trại: (Thành ngữ) Chỉ những người hay lo xa, suy nghĩ về chuyện kết thúc ngay cả khi mọi thứ chưa bắt đầu; tính cách bi quan hoặc quá thận trọng.
- Cậu đừng có chưa cắm trại đã lo nhổ trại, cứ bắt tay vào làm đã.